Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
/
互动电视
互动电视
hỗ động điện thị
truyền hình tương tác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
truyền hình tương tác
- 。
TV tương tác là một hình thức giải trí mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ互动电视
Phồn thể互動電視
hỗ động điện thị
truyền hình tương tác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
truyền hình tương tác
- 。
TV tương tác là một hình thức giải trí mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.