亏损
亏损
khuy tổn
thua lỗ; thâm hụt; lỗ vốn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#41630
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thua lỗ; thâm hụt; lỗ vốn
- 。
Công ty có khoản lỗ vào năm ngoái.
- 貳名danh từ
thua lỗ; lỗ vốn; thâm hụt
- 。
Năm ngoái công ty bị thua lỗ.
Đang tải…
亏损
Phồn thể虧損
khuy tổn
thua lỗ; thâm hụt; lỗ vốn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#41630
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thua lỗ; thâm hụt; lỗ vốn
- 。
Công ty có khoản lỗ vào năm ngoái.
- 貳名danh từ
thua lỗ; lỗ vốn; thâm hụt
- 。
Năm ngoái công ty bị thua lỗ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.