二聚体

二聚体
èr
nhị tụ thể

chất nhị phân tử (dimer) (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất nhị phân tử (dimer) (hóa học)

    • Dimer được tạo thành từ hai phân tử giống hệt nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.