二次方

二次方
èrfāng
nhị thứ phương

bình phương (tức x nhân x)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bình phương (tức x nhân x)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.