次冫băng(nước, lạnh)BỘ欠khiếm(há miệng, thiếu)HỘI ÝMiệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
方方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI ÝChữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
次冫băng(nước, lạnh)BỘ欠khiếm(há miệng, thiếu)HỘI ÝMiệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
方方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI ÝChữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.