二产妇

二产妇
èrchǎn
nhị sản phụ

sản phụ sinh lần hai; người phụ nữ sinh con lần thứ hai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phụ sinh lần hai; người phụ nữ sinh con lần thứ hai

    • Cô ấy là một sản phụ đã sinh hai lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.