Tới nội dung chính

争夺

争夺
zhēngduó
tranh đoạt

tranh giành; tranh đoạt; cạnh tranh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#11424
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tranh giành; tranh đoạt; cạnh tranh

    中用力竞争,想要得到某样东西yònglì jìngjìng,xiǎngyào déidào mǒuyàng dōngxi

    • 。

      Họ đang tranh giành chức vô địch.

  2. 貳动động từ

    tranh giành; cướp; giật

    中用力竞争以获得某物;互相抢取yònglì jìngjìng yǐ huòdé mǒuwù;hùxiāng qiǎngqǔ

  3. 參动động từ

    tranh giành; giành đoạt

    中用力竞争获得某样东西yònglì jìngjìng huòdé mǒuyàng dōngxi

争
zhēng
tranh
BỘ THỦ⼅
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu