乳白天空

乳白天空
báitiānkōng
nhũ bạch thiên không

bầu trời trắng đục như sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bầu trời trắng đục như sữa

    • Bầu trời trắng sữa rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.