乙酰胆碱

乙酰胆碱
xiāndǎnjiǎn

acetylcholine (ACh) (amine liên quan đến vitamin B phức hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    acetylcholine (ACh) (amine liên quan đến vitamin B phức hợp)

    • Acetylcholine là một chất dẫn truyền thần kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý

乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.