乒乓球台

乒乓球台
pīngpāngqiútái
binh bàng cầu đài

bàn bóng bàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn bóng bàn

    • Bàn bóng bàn này rất mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.