趣味

趣味
wèi
thú vị

thú vị; hứng thú; sở thích

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#31234
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thú vị; hứng thú; sở thích

    • Trò chơi này rất thú vị.

  2. danh từ

    thú vị; sở thích; hứng thú

    • Anh ấy rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.