/
趣味
趣味
thú vị
thú vị; hứng thú; sở thích
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#31234
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thú vị; hứng thú; sở thích
- 。
Trò chơi này rất thú vị.
- 貳名danh từ
thú vị; sở thích; hứng thú
- 。
Anh ấy rất thú vị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
趣味
Phồn thể趣
thú vị
thú vị; hứng thú; sở thích
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#31234
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thú vị; hứng thú; sở thích
- 。
Trò chơi này rất thú vị.
- 貳名danh từ
thú vị; sở thích; hứng thú
- 。
Anh ấy rất thú vị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 走zǒuđi bộ; đi lại
- 起qǐhưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
- 越yuèvượt quá; siêu; vượt
- 赶gǎnđuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
- 超chāovượt quá; siêu; vượt
- 趁chènnhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
- 趟tànglượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
- 赵zhàohọ Triệu; (cũ) vượt qua
- 赴fùđi; đi bộ; rời đi
- 赱zǒuđi; bước; chạy
- 赳jiūxem 赳赳[jiu1 jiu1]
- 赸shànnhảy; bước qua