Tới nội dung chính

趣味

趣味
qùwèi
thú vị

thú vị; hứng thú; sở thích

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#31234
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thú vị; hứng thú; sở thích

    • 。

      Trò chơi này rất thú vị.

  2. 貳名danh từ

    thú vị; sở thích; hứng thú

    • 。

      Anh ấy rất thú vị.

趣
qù
thú
BỘ THỦ⾛
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu