- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
hexamine (urotropine), công thức (CH₂)₆N₄
hexamine (urotropine), công thức (CH₂)₆N₄
Hexamine là một hợp chất hữu cơ.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
hexamine (urotropine), công thức (CH₂)₆N₄
hexamine (urotropine), công thức (CH₂)₆N₄
Hexamine là một hợp chất hữu cơ.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.