乌洛托品

乌洛托品
luòtuōpǐn
ô lạc thác phẩm

hexamine (urotropine), công thức (CH₂)₆N₄

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hexamine (urotropine), công thức (CH₂)₆N₄

    • Hexamine là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.