之上
之上
chi thượng
phía trên; bên trên; mặt trên
1 nghĩa#5524
NGHĨA
NGHĨA
- 壹介giới từ
phía trên; bên trên; mặt trên
中在某个东西或某个位置的上面;更高的地位zài mǒu gè dōngxi huò mǒu gè wèizhì de shàngmiàn;gèng gāo de dìwèi
- 。
Trên bàn có một quyển sách.
Đang tải…
之上
Phồn thể之
chi thượng
phía trên; bên trên; mặt trên
1 nghĩa#5524
NGHĨA
NGHĨA
- 壹介giới từ
phía trên; bên trên; mặt trên
中在某个东西或某个位置的上面;更高的地位zài mǒu gè dōngxi huò mǒu gè wèizhì de shàngmiàn;gèng gāo de dìwèi
- 。
Trên bàn có một quyển sách.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 么mevậy; thì (trợ từ nghi vấn hoặc giải thích)
- 之zhī(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
- 久jiǔlâu; (khoảng thời gian) dài
- 乖guāingoan; ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em)
- 乃nǎilà; thì; mới (là)
- 乘chéngdạng cũ của 乘[cheng2]
- 乐lèvui vẻ; hạnh phúc
- 乌wūquạ; con quạ
- 乎hū(trợ từ cổ điển tương tự 於/于) trong
- 乍zhàlúc đầu; thoạt tiên; bỗng nhiên
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 㐅wǔbiến thể cũ của 五[wu3]