乃是

乃是
nǎishì
nãi thị

chính là; tức là (văn)

1 nghĩa#27140
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chính là; tức là (văn)

    • Đây là sự thật.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nãi(là, bèn, mới (tượng hình – nét uốn khúc tượng trưng hơi thở khó khăn rồi thoát ra))HỘI Ý

乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.