中等技术学校

中等技术学校
zhōngděngshùxuéxiào
trung đẳng kỹ thuật học hiệu

trường trung cấp kỹ thuật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trường trung cấp kỹ thuật

    • Anh ấy tốt nghiệp một trường trung cấp kỹ thuật.

  2. danh từ

    trường kỹ thuật trung cấp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.