中等专业学校

中等专业学校
zhōngděngzhuānxuéxiào
trung đẳng chuyên nghiệp học hiệu

trường trung cấp chuyên nghiệp; trường kỹ thuật trung cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường trung cấp chuyên nghiệp; trường kỹ thuật trung cấp

    • Anh ấy tốt nghiệp một trường trung cấp chuyên nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.