中立性

中立性
zhōngxìng
trung lập tính

tính trung lập; tính khách quan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính trung lập; tính khách quan

    • Chúng ta nên giữ sự trung lập.

  2. danh từ

    trung lập; trung tính

    • Chúng ta nên giữ thái độ trung lập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.