中短债

中短债
zhōngduǎnzhài
trung đoản trái

trái phiếu ngắn và trung hạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trái phiếu ngắn và trung hạn

    • Rủi ro của trái phiếu trung và ngắn hạn tương đối thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.