中德诊所

中德诊所
Zhōngzhěnsuǒ
trung đức chẩn sở

Phòng khám Trung-Đức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phòng khám Trung-Đức

    • Phòng khám Trung Đức là một phòng khám quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.