Tới nội dung chính

中奖

中奖
zhòngjiǎng
trúng thưởng

trúng thưởng; trúng giải

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#21880
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trúng thưởng; trúng giải

    • ,。

      Anh ấy trúng giải rồi, rất vui.

中
zhōng
trúng
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu