彩票

彩票
cǎipiào
thái phiếu

vé số; vé xổ số

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#11989
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vé số; vé xổ số

    一种凭证,用钱购买,中奖者可获得奖金yī zhǒng píngzhèng, yòng qián gòumǎi, zhòngjiǎng zhě kě huòdé jiǎngjīn

    • Tôi đã mua một tờ vé số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.