中国林蛙

中国林蛙
Zhōngguólín
trung quốc lâm oa

ếch nâu Trung Quốc (Rana chensinensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ếch nâu Trung Quốc (Rana chensinensis)

    • Ếch nâu Trung Quốc là một loài động vật lưỡng cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.