中国大陆

中国大陆
Zhōngguó
trung quốc đại lục

Trung Quốc đại lục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung Quốc đại lục

    • Trung Quốc đại lục có rất nhiều dân số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.