中国产

中国产
Zhōngguóchǎn
trung quốc sản

sản xuất tại Trung Quốc; hàng Trung Quốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sản xuất tại Trung Quốc; hàng Trung Quốc

    • Đây là điện thoại di động sản xuất tại Trung Quốc.

  2. tính từ

    sản xuất tại Trung Quốc; made in China; (bóng) nhân tài nội địa Trung Quốc

    • Đây là điện thoại sản xuất tại Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.