中产阶级

中产阶级
zhōngchǎnjiē
trung sản giai cấp

tầng lớp trung lưu; trung lưu

1 nghĩa#18882
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng lớp trung lưu; trung lưu

    • Họ là tầng lớp trung lưu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.