Tới nội dung chính

中产阶级

中产阶级
zhōngchǎnjiējí
trung sản giai cấp

tầng lớp trung lưu; trung lưu

1 nghĩa#18882
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tầng lớp trung lưu; trung lưu

    • 。

      Họ là tầng lớp trung lưu.

中
zhōng
trung
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu