个人电脑

个人电脑
réndiànnǎo
cá nhân điện não

máy tính cá nhân; PC

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tính cá nhân; PC

    • Tôi có một chiếc máy tính cá nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.