严厉打击

严厉打击
yán
nghiêm lệ đả kích

đánh mạnh tay; trấn áp nghiêm khắc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đánh mạnh tay; trấn áp nghiêm khắc

    • Chính phủ nghiêm khắc trấn áp tội phạm.

  2. động từ

    đánh mạnh tay; trấn áp mạnh; đàn áp quyết liệt

  3. động từ

    đàn áp mạnh tay; đánh mạnh vào (tội phạm, vi phạm...)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • á(thứ hai, kém hơn)HÀI THANH
  • hán(vách đá, mái che)HỘI Ý
  • khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))HỘI Ý

Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.