Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
两袖清风
hai tay áo thanh liêm (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
hai tay áo thanh liêm (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy liêm khiết, không bao giờ nhận hối lộ.
- 貳形tính từ
tay áo chỉ có gió (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
- ,。
Ông ấy cả đời thanh liêm, không bao giờ tham ô.
- 參形tính từ
tay áo chỉ có gió trong sạch (người thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
- 。
Ông ấy là một quan chức thanh liêm.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 青thanh(xanh, trong sáng)HÌNH THANH
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
hai tay áo thanh liêm (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
hai tay áo thanh liêm (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy liêm khiết, không bao giờ nhận hối lộ.
- 貳形tính từ
tay áo chỉ có gió (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
- ,。
Ông ấy cả đời thanh liêm, không bao giờ tham ô.
- 參形tính từ
tay áo chỉ có gió trong sạch (người thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
- 。
Ông ấy là một quan chức thanh liêm.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 青thanh(xanh, trong sáng)HÌNH THANH
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.