两脚架

两脚架
liǎngjiǎojià
lưỡng cước giá

giá hai chân (đỡ súng máy, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá hai chân (đỡ súng máy, v.v.)

    • Cái chân chống này rất nhẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.