两者

两者
liǎngzhě
lưỡng giả

cả hai; hai bên

1 nghĩa#6161
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    cả hai; hai bên

    指两个人或两个事物zhǐ liǎng ge rén huò liǎng ge shìwù

    • Cả hai đều rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.