Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两江道
两江道
lưỡng giang đạo
tỉnh Lưỡng Giang Đạo (tỉnh ở miền bắc Bắc Triều Tiên, giáp tỉnh Cát Lâm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh Lưỡng Giang Đạo (tỉnh ở miền bắc Bắc Triều Tiên, giáp tỉnh Cát Lâm)
- 。
Ryanggang là một tỉnh của Triều Tiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)HÌNH THANH
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
两江道
Phồn thể兩江道
lưỡng giang đạo
tỉnh Lưỡng Giang Đạo (tỉnh ở miền bắc Bắc Triều Tiên, giáp tỉnh Cát Lâm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh Lưỡng Giang Đạo (tỉnh ở miền bắc Bắc Triều Tiên, giáp tỉnh Cát Lâm)
- 。
Ryanggang là một tỉnh của Triều Tiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)HÌNH THANH
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.