Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两星期
两星期
lưỡng tinh kỳ
hai tuần
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hai tuần
- 。
Hai tuần nữa tôi sẽ quay lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ两星期
Phồn thể兩星期
lưỡng tinh kỳ
hai tuần
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hai tuần
- 。
Hai tuần nữa tôi sẽ quay lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.