Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两性花
两性花
lưỡng tính hoa
hoa lưỡng tính; hoa có cả nhị và nhụy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa lưỡng tính; hoa có cả nhị và nhụy
- 。
Hoa lưỡng tính có cả nhị đực và nhụy cái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
两性花
Phồn thể兩性花
lưỡng tính hoa
hoa lưỡng tính; hoa có cả nhị và nhụy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa lưỡng tính; hoa có cả nhị và nhụy
- 。
Hoa lưỡng tính có cả nhị đực và nhụy cái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.