两千年

两千年
liǎngqiānnián
lưỡng thiên niên

hai nghìn năm

2 nghĩa#37980
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. số từ

    hai nghìn năm

    • Hai nghìn năm là một khoảng thời gian rất dài.

  2. số từ

    hai nghìn năm; năm 2000

    • Năm 2000 là một năm quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.