两侧
两侧
lưỡng trắc
hai bên; cả hai phía
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#22950
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hai bên; cả hai phía
- 。
Hai bên đường này đều là cây.
Đang tải…
两侧
Phồn thể兩側
lưỡng trắc
hai bên; cả hai phía
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#22950
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hai bên; cả hai phía
- 。
Hai bên đường này đều là cây.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.