两亲

两亲
liǎngqīn
lưỡng thân

song thân; cha mẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    song thân; cha mẹ(kế thừa)

    • Cả bố mẹ tôi đều rất khỏe mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.