- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
song thân; cha mẹ
song thân; cha mẹ
Cả bố mẹ tôi đều rất khỏe mạnh.
song thân; cha mẹ
song thân; cha mẹ
Cả bố mẹ tôi đều rất khỏe mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.