东非大地堑

东非大地堑
DōngFēiqiàn
đông phi đại địa tiệm

Thung lũng nứt lớn Đông Phi; Đại Địa Hào Đông Phi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thung lũng nứt lớn Đông Phi; Đại Địa Hào Đông Phi

    • Đông Phi Đại Địa Tiệm là thung lũng tách giãn lớn nhất trên Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.