东部时间

东部时间
DōngShíjiān
đông bộ thời gian

Giờ miền Đông (EST)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giờ miền Đông (EST)

    • Bây giờ là mười giờ sáng theo giờ miền Đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.