东海岸

东海岸
Dōnghǎiàn
đông hải ngạn

Bờ Đông (Đông Hải Ngạn)

1 nghĩa#23090
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bờ Đông (Đông Hải Ngạn)

    • Anh ấy sống ở Bờ Đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.