东洋鬼子

东洋鬼子
Dōngyángguǐzi
đông dương quỷ tử

quỷ Đông Dương; tên giặc Nhật (thường dùng trong thời kỳ kháng Nhật 1931–1945)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quỷ Đông Dương; tên giặc Nhật (thường dùng trong thời kỳ kháng Nhật 1931–1945)

    • Đông Dương quỷ tử là một từ mang ý nghĩa miệt thị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.