东拼西凑

东拼西凑
dōngpīncòu
đông bính tây thấu

chắp vá đông tây; ghép nhặt lung tung [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chắp vá đông tây; ghép nhặt lung tung [thành ngữ]

    • Anh ấy đã chắp vá để viết một bài báo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.