- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
chắp vá đông tây; ghép nhặt lung tung [thành ngữ]
chắp vá đông tây; ghép nhặt lung tung [thành ngữ]
Anh ấy đã chắp vá để viết một bài báo.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
chắp vá đông tây; ghép nhặt lung tung [thành ngữ]
chắp vá đông tây; ghép nhặt lung tung [thành ngữ]
Anh ấy đã chắp vá để viết một bài báo.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.