东拉西扯

东拉西扯
dōngchě
đông lạp tây xả

nói chuyện trên trời dưới đất; nói chuyện tản mạn không đầu không đuôi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói chuyện trên trời dưới đất; nói chuyện tản mạn không đầu không đuôi [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn nói lan man, không đi vào trọng tâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.