东帝汶

东帝汶
Dōngwèn
đông đế vấn

Đông Timor (Timor-Leste)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đông Timor (Timor-Leste)

    • Đông Timor là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.