东坡肉

东坡肉
Dōngròu
đông pha nhục

thịt Đông Pha (món thịt heo kho nổi tiếng, món ăn yêu thích của Tô Đông Pha thời Bắc Tống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt Đông Pha (món thịt heo kho nổi tiếng, món ăn yêu thích của Tô Đông Pha thời Bắc Tống)

    • Thịt kho Đông Pha là một món ăn nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.