东华三院

东华三院
DōnghuáSānyuàn
đông hoa tam viện

Bệnh viện Nhóm Đông Hoa (Hồng Kông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Bệnh viện Nhóm Đông Hoa (Hồng Kông)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.