东半球

东半球
dōngbànqiú
đông bán cầu

Đông bán cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đông bán cầu

    • Đông bán cầu bao gồm châu Á và châu Phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.