东仓鸮

东仓鸮
dōngcāngxiāo
đông thương hiêu

cú lửa phía đông (Tyto javanica)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cú lửa phía đông (Tyto javanica)

    • Đông thương hiêu là một loài chim hoạt động về đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.