东交民巷

东交民巷
DōngJiāomínXiàng
đông giao dân hạng

Đông Giao Dân Hạng (con phố ở trung tâm Bắc Kinh, từng là khu ngoại giao đoàn tại Bắc Kinh giai đoạn 1861–1959)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đông Giao Dân Hạng (con phố ở trung tâm Bắc Kinh, từng là khu ngoại giao đoàn tại Bắc Kinh giai đoạn 1861–1959)

    • Đông Giao Dân Hạng ở Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.