丛林法则

丛林法则
cónglín
tùng lâm pháp tắc

luật rừng; luật kẻ mạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. luật rừng; luật kẻ mạnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.