世界末日

世界末日
shìjiè
thế giới mạt nhật

ngày tận thế; ngày tận cùng thế giới

1 nghĩa#7010
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày tận thế; ngày tận cùng thế giới

    世界的末尾、终结的日子shìjiè de mòwěi、zhōngjié de rìzi

    • Ngày tận thế sắp đến rồi sao?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.